brewer's mountain heather

brewer's mountain heather

A hiker admires the brewer's mountain heather on a rocky slope.

Định nghĩa

Danh từ: "Brewer's mountain heather" một loài thảo mộc thường xanh, thân bán (semi-prostrate), mọcmiền tây Hoa Kỳ. Tên khoa học của thuộc họ thạch nam (Ericaceae), thường được tìm thấycác vùng núi cao.

dụ sử dụng
  • (Cây thạch nam núi Brewer một loài thực vật cứng cáp, phát triển tốt trong môi trường núi cao nhiều đá.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường bắt gặp cây thạch nam núi Brewer dọc theo các con đường mòndãy Cascade.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brewer's mountain heather" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để mô tả một loài cây bụi thấp, hoa nhỏ màu hồng hoặc trắng, giúp chống xói mòn đấtvùng núi.
    • The conservationist identified a patch of brewer's mountain heather during the ecological survey. (Nhà bảo tồn đã xác định một mảng cây thạch nam núi Brewer trong cuộc khảo sát sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Heather (danh từ): thạch nam, một loại cây bụi thường xanh thuộc chi hoặc .
    • Heather is common in moorlands across Europe. (Cây thạch nam phổ biếncác vùng đồng hoang trên khắp châu Âu.)
  • Mountain heather (danh từ): thạch nam núi, tên gọi chung cho các loài thạch nam mọcvùng núi cao, bao gồm cả brewer's mountain heather.
Từ đồng nghĩa
  • Alpine heather: thạch nam núi cao (chỉ chung các loài thạch nam mọcvùng núi cao).
  • Brewer's heather: thạch nam Brewer (cách gọi tắt của brewer's mountain heather).
Các cụm từ liên quan
  • Semi-prostrate evergreen herb: thảo mộc thường xanh thân bán (mô tả đặc điểm hình thái của cây).
    • This semi-prostrate evergreen herb is adapted to harsh winds and poor soil. (Loài thảo mộc thường xanh thân bán này thích nghi với gió mạnh đất nghèo dinh dưỡng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "brewer's mountain heather" do đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.